hỉ mũi
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động làm sạch mũi: "hỉ mũi" chỉ việc đẩy không khí mạnh qua lỗ mũi để tống dịch nhầy, bụi bẩn ra ngoài, thường dùng khăn giấy hoặc tay để hỗ trợ.
- Cử chỉ vệ sinh cá nhân: Đây là một thao tác cơ bản trong sinh hoạt hàng ngày nhằm giữ cho đường thở thông thoáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em bé chưa biết hỉ mũi nên mẹ phải dùng dụng cụ hút mũi. (Em bé chưa có khả năng tự làm sạch mũi nên mẹ phải hỗ trợ.)
- Anh ấy hỉ mũi vào khăn giấy rồi vứt đi. (Anh ấy dùng khăn giấy để tống dịch mũi ra ngoài.)
- Khi bị cảm, bạn nên hỉ mũi thường xuyên để dễ thở hơn. (Hành động làm sạch mũi giúp giảm nghẹt mũi khi bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hỉ mũi chùi mũi": cụm từ chỉ việc làm sạch mũi một cách cẩn thận, thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ.
- Mẹ phải hỉ mũi chùi mũi cho bé mỗi khi bé sổ mũi. (Mẹ thực hiện thao tác vệ sinh mũi cho bé thường xuyên.)
"hỉ mũi thật mạnh": nhấn mạnh cường độ của hành động, đôi khi gây khó chịu.
- Đừng hỉ mũi thật mạnh vì có thể làm tổn thương niêm mạc mũi. (Hành động quá mạnh có thể gây hại cho mũi.)
Biến thể và từ gần giống
Hỉ (động từ): một cách nói ngắn gọn của "hỉ mũi", ít dùng độc lập.
- Anh ấy hỉ một cái rõ to. (Anh ấy làm hành động hỉ mũi một lần.)
Xì mũi (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Xì mũi vào khăn giấy là thói quen tốt. (Hành động làm sạch mũi bằng khăn giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Xì mũi: hành động đẩy không khí qua mũi để tống dịch ra ngoài.
- Hắt hơi: phản xạ tự nhiên tống khí ra khỏi mũi và miệng, thường do kích thích, khác với "hỉ mũi" là hành động chủ động.
Thành ngữ liên quan
- Hỉ mũi không kịp: chỉ tình huống bất ngờ, không kịp xử lý dịch mũi chảy ra.
- Chạy xe dưới trời lạnh, cô ấy hỉ mũi không kịp vì sổ mũi quá nhanh. (Tình huống không kịp làm sạch mũi do dịch chảy nhiều.)